baryta
US/bəˈɹaɪ.tə/
giọng máy của trình duyệt
baryta nghĩa là Barit.
Nghĩa của baryta
Danh từ
- Hoá học Barit.
Dạng từ của baryta
| Số nhiều | barytas |
Câu hỏi thường gặp
baryta nghĩa là gì?
baryta (danh từ) nghĩa là Barit.
baryta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baryta: giọng Mỹ (US) /bəˈɹaɪ.tə/.