basally
US/ˈbeɪ.səl.li/
giọng máy của trình duyệt
basally nghĩa là Xem basal.
Nghĩa của basally
Phó từ
- Xem basal
Dạng từ của basally
| So sánh hơn | more basally |
| So sánh nhất | most basally |
Câu hỏi thường gặp
basally nghĩa là gì?
basally (phó từ) nghĩa là Xem basal.
basally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basally: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.səl.li/.