TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bascule

UK/ˈbæskjuːl/ US/ˈbæskjuːl/ giọng máy của trình duyệt

bascule nghĩa là máy nâng.

Nghĩa của bascule

Danh từ

  1. Máy nâng (cầu cất).

Dạng từ của bascule

Số nhiềubascules

Họ từ của bascule

Câu hỏi thường gặp

bascule nghĩa là gì?

bascule (danh từ) nghĩa là máy nâng.

bascule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bascule: giọng Anh (UK) /ˈbæskjuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈbæskjuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.