bascule
UK/ˈbæskjuːl/
US/ˈbæskjuːl/
giọng máy của trình duyệt
bascule nghĩa là máy nâng.
Nghĩa của bascule
Danh từ
- Máy nâng (cầu cất).
Dạng từ của bascule
| Số nhiều | bascules |
Họ từ của bascule
Câu hỏi thường gặp
bascule nghĩa là gì?
bascule (danh từ) nghĩa là máy nâng.
bascule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bascule: giọng Anh (UK) /ˈbæskjuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈbæskjuːl/.