TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basaltic

US/bə.ˈsɔl.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

basaltic nghĩa là Bazan.

Nghĩa của basaltic

Tính từ

  1. Thuộc Bazan.

Câu hỏi thường gặp

basaltic nghĩa là gì?

basaltic (tính từ) nghĩa là Bazan.

basaltic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basaltic: giọng Mỹ (US) /bə.ˈsɔl.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.