TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

base

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪs/ US/beɪs/ giọng máy của trình duyệt

base nghĩa là cơ sở, nền, đáy, chấn đế.

Nghĩa của base

Danh từ

  1. Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng.
  2. Đáy, chấn đế.
  3. Căn cứ.
    • air basecăn cứ không quân
    • military basecăn cứ quân sự
    • base of operationcăn cứ tác chiến
  4. toán học Đường đáy, mặt đáy.
    • base of a triangleđáy tam giác
  5. toán học Cơ số.
    • base of logarithmcơ số của logarit
  6. ngôn ngữ học Gốc từ.
  7. hoá học Bazơ.
  8. Bóng chày Căn cứ, chốt; một trong bốn điểm phải được chạm bóng.

Ngoại động từ

  1. Đặt tên, đặt cơ sở (cái gì) trên.
  2. Dựa vào, căn cứ vào.
    • to base oneself on factsdựa vào thực tế

Tính từ

  1. Hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ.
  2. Thường, không quý (kim loại).
    • base metalskim loại thường
  3. Giả (tiền).
    • base coinđồng tiền giả

Dạng từ của base

Số nhiềubases
Ngôi thứ ba số ítbases
Hiện tại phân từ (-ing)basing
Quá khứ phân từbased
Quá khứbased
So sánh hơnbaser
So sánh nhấtbasest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với base

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của base

Cụm từ, thành ngữ với base

  • to be off one's base — (Mỹ, thông tục) Mất trí.
  • to get to first base — (Mỹ, thông tục) Khởi công, bắt đầu làm (việc gì).
  • base level — Mức cơ bản.
  • base line — Đường đáy.
  • base material — Nguyên liệu; chất nền mạch in.
  • base on — Dựa trên, dựa vào, căn cứ vào.
  • base period — Giai đoạn gốc.
  • base rate — Lãi suất gốc.
  • base year — Năm gốc, năm cơ sở.

Câu ví dụ với base

  • We just got to first base. Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên.
  • The family is the fundamental base of society. Gia đình là cơ sở nền tảng của xã hội.
  • This film is based on a novel. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.
  • Chavacano is a Spanish-based creole language. Chavacano là một tiếng bồi hình thành trên cơ sở tiếng Tây Ban Nha.
  • Don't judge people based on their appearance. Đừng đánh giá con người qua vẻ bên ngoài của họ
  • The film is based on real events. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.
  • There is an whole industry based entirely on preying upon financially vulnerable individuals. Có cả một ngành công nghiệp được nuôi dưỡng chủ yếu bằng việc lừa đảo những người đang gặp khó khăn về tài chính.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

base nghĩa là gì?

base (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là cơ sở, nền, đáy, chấn đế.

base phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của base: giọng Anh (UK) /beɪs/, giọng Mỹ (US) /beɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.