base
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/beɪs/
US/beɪs/
giọng máy của trình duyệt
base nghĩa là cơ sở, nền, đáy, chấn đế.
Nghĩa của base
Danh từ
- Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng.
- Đáy, chấn đế.
- Căn cứ.
- air basecăn cứ không quân
- military basecăn cứ quân sự
- base of operationcăn cứ tác chiến
- toán học Đường đáy, mặt đáy.
- base of a triangleđáy tam giác
- toán học Cơ số.
- base of logarithmcơ số của logarit
- ngôn ngữ học Gốc từ.
- hoá học Bazơ.
- Bóng chày Căn cứ, chốt; một trong bốn điểm phải được chạm bóng.
Ngoại động từ
- Đặt tên, đặt cơ sở (cái gì) trên.
- Dựa vào, căn cứ vào.
- to base oneself on factsdựa vào thực tế
Tính từ
- Hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ.
- Thường, không quý (kim loại).
- base metalskim loại thường
- Giả (tiền).
- base coinđồng tiền giả
Dạng từ của base
| Số nhiều | bases |
| Ngôi thứ ba số ít | bases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | basing |
| Quá khứ phân từ | based |
| Quá khứ | based |
| So sánh hơn | baser |
| So sánh nhất | basest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với base
Đồng nghĩa
alkaliseatradixsubstructuregroundlittlepetiteshortlow-lyinglowlandcontemptiblefoolishfutilefrivolousidle
Trái nghĩa
Họ từ của base
Cụm từ, thành ngữ với base
- to be off one's base — (Mỹ, thông tục) Mất trí.
- to get to first base — (Mỹ, thông tục) Khởi công, bắt đầu làm (việc gì).
- base level — Mức cơ bản.
- base line — Đường đáy.
- base material — Nguyên liệu; chất nền mạch in.
- base on — Dựa trên, dựa vào, căn cứ vào.
- base period — Giai đoạn gốc.
- base rate — Lãi suất gốc.
- base year — Năm gốc, năm cơ sở.
Câu ví dụ với base
- We just got to first base. Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên.
- The family is the fundamental base of society. Gia đình là cơ sở nền tảng của xã hội.
- This film is based on a novel. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.
- Chavacano is a Spanish-based creole language. Chavacano là một tiếng bồi hình thành trên cơ sở tiếng Tây Ban Nha.
- Don't judge people based on their appearance. Đừng đánh giá con người qua vẻ bên ngoài của họ
- The film is based on real events. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.
- There is an whole industry based entirely on preying upon financially vulnerable individuals. Có cả một ngành công nghiệp được nuôi dưỡng chủ yếu bằng việc lừa đảo những người đang gặp khó khăn về tài chính.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
base nghĩa là gì?
base (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là cơ sở, nền, đáy, chấn đế.
base phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của base: giọng Anh (UK) /beɪs/, giọng Mỹ (US) /beɪs/.