TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

base level

US/ˈbeɪs ˈlɛ.vəl/ giọng máy của trình duyệt

base level nghĩa là mức cơ bản.

Nghĩa của base level

Danh từ

  1. Tech Mức cơ bản.

Dạng từ của base level

Số nhiềubase levels

Câu hỏi thường gặp

base level nghĩa là gì?

base level (danh từ) nghĩa là mức cơ bản.

base level phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của base level: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪs ˈlɛ.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.