base year
US/ ˈjɪr/
giọng máy của trình duyệt
base year nghĩa là năm gốc, năm cơ sở.
Nghĩa của base year
Danh từ
- (econ) Năm gốc, năm cơ sở.
Dạng từ của base year
| Số nhiều | base years |
Câu hỏi thường gặp
base year nghĩa là gì?
base year (danh từ) nghĩa là năm gốc, năm cơ sở.
base year phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của base year: giọng Mỹ (US) / ˈjɪr/.