TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baseball

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbeɪs.bɔːl/ US/ˈbeɪs.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

baseball nghĩa là bóng chày.

Nghĩa của baseball

Danh từ

  1. Bóng chày.

Dạng từ của baseball

Số nhiềubaseballs

Họ từ của baseball

Cụm từ, thành ngữ với baseball

  • baseball bat — Chày.

Câu ví dụ với baseball

  • I like watching baseball, but Tom doesn't. Tôi thích xem bóng chày, nhưng Tom thì không.
  • Ichiro is an outstanding baseball player. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
  • He knows how to play baseball. Anh ấy biết chơi bóng chày.
  • Tom likes to watch baseball games on TV. Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.
  • Which are you better at, baseball or volleyball? Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền?
  • Bill is a baseball player. Bill là một cầu thủ bóng chày.
  • His baseball life ended then. Cuộc đời bóng chày của anh ấy đã kết thúc sau đó.
  • He played baseball after school. Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

baseball nghĩa là gì?

baseball (danh từ) nghĩa là bóng chày.

baseball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baseball: giọng Anh (UK) /ˈbeɪs.bɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪs.bɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.