TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bashaw

UK/bəˈʃɔː/ US/bəˈʃɔː/ giọng máy của trình duyệt

bashaw nghĩa là tổng trấn.

Nghĩa của bashaw

Danh từ

  1. Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ).

Dạng từ của bashaw

Số nhiềubashaws

Câu hỏi thường gặp

bashaw nghĩa là gì?

bashaw (danh từ) nghĩa là tổng trấn.

bashaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bashaw: giọng Anh (UK) /bəˈʃɔː/, giọng Mỹ (US) /bəˈʃɔː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.