TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bash

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bæʃ/ US/bæʃ/ giọng máy của trình duyệt

bash nghĩa là cú đánh mạnh, đánh mạnh, va mạnh.

Nghĩa của bash

Danh từ

  1. Cú đánh mạnh.

Ngoại động từ

  1. Đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh.
    • to bash in the lid of a boxđập mạnh nắp hộp xuống
    • to bash one's head against somethingđập đầu vào cái gì

Dạng từ của bash

Ngôi thứ ba số ítbashes
Hiện tại phân từ (-ing)bashing
Quá khứ phân từbashed
Quá khứbashed
Số nhiềubashes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bash

Đồng nghĩa

Họ từ của bash

Cụm từ, thành ngữ với bash

  • to have a bash at it — (Từ lóng) Thử làm việc đó, gắng làm việc đó.

Câu hỏi thường gặp

bash nghĩa là gì?

bash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cú đánh mạnh, đánh mạnh, va mạnh.

bash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bash: giọng Anh (UK) /bæʃ/, giọng Mỹ (US) /bæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.