bash
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/bæʃ/
US/bæʃ/
giọng máy của trình duyệt
bash nghĩa là cú đánh mạnh, đánh mạnh, va mạnh.
Nghĩa của bash
Danh từ
- Cú đánh mạnh.
Ngoại động từ
- Đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh.
- to bash in the lid of a boxđập mạnh nắp hộp xuống
- to bash one's head against somethingđập đầu vào cái gì
Dạng từ của bash
| Ngôi thứ ba số ít | bashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bashing |
| Quá khứ phân từ | bashed |
| Quá khứ | bashed |
| Số nhiều | bashes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bash
Đồng nghĩa
Họ từ của bash
Cụm từ, thành ngữ với bash
- to have a bash at it — (Từ lóng) Thử làm việc đó, gắng làm việc đó.
Câu hỏi thường gặp
bash nghĩa là gì?
bash (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cú đánh mạnh, đánh mạnh, va mạnh.
bash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bash: giọng Anh (UK) /bæʃ/, giọng Mỹ (US) /bæʃ/.