bashfully
US/ˈbæʃ.fəl.li/
giọng máy của trình duyệt
bashfully nghĩa là rụt rè, e thẹn.
Nghĩa của bashfully
Phó từ
- Rụt rè, e thẹn.
Dạng từ của bashfully
| So sánh hơn | more bashfully |
| So sánh nhất | most bashfully |
Câu hỏi thường gặp
bashfully nghĩa là gì?
bashfully (phó từ) nghĩa là rụt rè, e thẹn.
bashfully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bashfully: giọng Mỹ (US) /ˈbæʃ.fəl.li/.