TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bashfulness

US/ˈbæʃ.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

bashfulness nghĩa là sự rụt rè, sự bẽn lẽn.

Nghĩa của bashfulness

Danh từ

  1. Sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ.

Dạng từ của bashfulness

Số nhiềubashfulnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bashfulness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bashfulness nghĩa là gì?

bashfulness (danh từ) nghĩa là sự rụt rè, sự bẽn lẽn.

bashfulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bashfulness: giọng Mỹ (US) /ˈbæʃ.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.