TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basis matrix

US/ˈbeɪ.səs ˈmeɪ.trɪks/ giọng máy của trình duyệt

basis matrix nghĩa là ma trận gốc.

Nghĩa của basis matrix

Danh từ

  1. Tech Ma trận gốc.

Câu hỏi thường gặp

basis matrix nghĩa là gì?

basis matrix (danh từ) nghĩa là ma trận gốc.

basis matrix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basis matrix: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.səs ˈmeɪ.trɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.