TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basket-ball

US/ˈbæs.kɪt.ˈbɔl/ giọng máy của trình duyệt

basket-ball nghĩa là bóng rổ.

Nghĩa của basket-ball

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Bóng rổ.

Câu hỏi thường gặp

basket-ball nghĩa là gì?

basket-ball (danh từ) nghĩa là bóng rổ.

basket-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basket-ball: giọng Mỹ (US) /ˈbæs.kɪt.ˈbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.