basket
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɑːskɪt/
US/ˈbæskɪt/
giọng máy của trình duyệt
basket nghĩa là cái rổ, cái giỏ, roi song, roi mây.
Nghĩa của basket
Danh từ
- Cái rổ, cái giỏ, cái thúng.
- fish basketgiỏ đựng cá
- a basket of eggsmột rổ trứng
- Tay cầm của roi song; roi song; roi mây.
- Định ngữ Hình rổ, hình giỏ.
- Định ngữ Bằng song, bằng mây.
Ngoại động từ
- Bỏ vào rổ, bỏ vào giỏ, bỏ vào thùng.
Dạng từ của basket
| Số nhiều | baskets |
| Ngôi thứ ba số ít | baskets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | basketing |
| Quá khứ phân từ | basketed |
| Quá khứ | basketed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basket
Đồng nghĩa
Họ từ của basket
Cụm từ, thành ngữ với basket
- like a basket of chips — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rất có duyên, rất dễ thương.
- the pick of the basket — Những phần tử ưu tú; cái chọn lọc nhất, cái ngon nhất, cái ngon lành nhất.
- basket coil — Cuộn dây hình rổ.
Câu ví dụ với basket
- Please put socks in the basket. Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.
- Put everything into my basket! Cho hết vào giỏ của tôi đi!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
basket nghĩa là gì?
basket (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái rổ, cái giỏ, roi song, roi mây.
basket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basket: giọng Anh (UK) /ˈbɑːskɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbæskɪt/.