basketry
US/ˈbæs.kɪ.tri/
giọng máy của trình duyệt
basketry nghĩa là nghề đan rổ rá, rổ rá.
Nghĩa của basketry
Danh từ
- Nghề đan rổ rá.
- Rổ rá.
Dạng từ của basketry
| Số nhiều | basketries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basketry
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
basketry nghĩa là gì?
basketry (danh từ) nghĩa là nghề đan rổ rá, rổ rá.
basketry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basketry: giọng Mỹ (US) /ˈbæs.kɪ.tri/.