TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basketwork

US/ˈbæs.kɪt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

basketwork nghĩa là nghề đan rổ rá, rổ rá.

Nghĩa của basketwork

Danh từ

  1. Nghề đan rổ rá.
  2. Rổ rá.

Dạng từ của basketwork

Số nhiềubasketworks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basketwork

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

basketwork nghĩa là gì?

basketwork (danh từ) nghĩa là nghề đan rổ rá, rổ rá.

basketwork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basketwork: giọng Mỹ (US) /ˈbæs.kɪt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.