TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bassoonist

US/bə.ˈsuː.ˌnɪst/ giọng máy của trình duyệt

bassoonist nghĩa là Xem bassoon.

Nghĩa của bassoonist

Danh từ

  1. Xem bassoon

Dạng từ của bassoonist

Số nhiềubassoonists

Câu hỏi thường gặp

bassoonist nghĩa là gì?

bassoonist (danh từ) nghĩa là Xem bassoon.

bassoonist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bassoonist: giọng Mỹ (US) /bə.ˈsuː.ˌnɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.