bassoonist
US/bə.ˈsuː.ˌnɪst/
giọng máy của trình duyệt
bassoonist nghĩa là Xem bassoon.
Nghĩa của bassoonist
Danh từ
- Xem bassoon
Dạng từ của bassoonist
| Số nhiều | bassoonists |
Câu hỏi thường gặp
bassoonist nghĩa là gì?
bassoonist (danh từ) nghĩa là Xem bassoon.
bassoonist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bassoonist: giọng Mỹ (US) /bə.ˈsuː.ˌnɪst/.