bastardisation Nghe giọng máy của trình duyệt bastardisation nghĩa là sự pha tạp, sự lai căng. Nghĩa của bastardisation Danh từ Sự pha tạp, sự lai căng. Sự tuyên bố là con hoang. Câu hỏi thường gặp bastardisation nghĩa là gì?bastardisation (danh từ) nghĩa là sự pha tạp, sự lai căng.