bat-horse
giọng máy của trình duyệt
bat-horse nghĩa là ngựa thồ.
Nghĩa của bat-horse
Danh từ
- Ngựa thồ.
Câu hỏi thường gặp
bat-horse nghĩa là gì?
bat-horse (danh từ) nghĩa là ngựa thồ.
bat-horse nghĩa là ngựa thồ.
bat-horse (danh từ) nghĩa là ngựa thồ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.