bathrobe
UK/ˈbɑːθ.ɹəʊb/
US/ˈbæθ.ɹoʊb/
giọng máy của trình duyệt
bathrobe nghĩa là thành ngữ bath.
Nghĩa của bathrobe
Danh từ
- Thành ngữ bath.
- Bathrobe.
- Áo choàng tắm.
- Thành ngữ bath.
- Bathrobe.
- Áo choàng tắm.
Dạng từ của bathrobe
| Số nhiều | bathrobes |
Câu hỏi thường gặp
bathrobe nghĩa là gì?
bathrobe (danh từ) nghĩa là thành ngữ bath.
bathrobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bathrobe: giọng Anh (UK) /ˈbɑːθ.ɹəʊb/, giọng Mỹ (US) /ˈbæθ.ɹoʊb/.