TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bathrobe

UK/ˈbɑːθ.ɹəʊb/ US/ˈbæθ.ɹoʊb/ giọng máy của trình duyệt

bathrobe nghĩa là thành ngữ bath.

Nghĩa của bathrobe

Danh từ

  1. Thành ngữ bath.
  2. Bathrobe.
  3. Áo choàng tắm.
  4. Thành ngữ bath.
  5. Bathrobe.
  6. Áo choàng tắm.

Dạng từ của bathrobe

Số nhiềubathrobes

Câu hỏi thường gặp

bathrobe nghĩa là gì?

bathrobe (danh từ) nghĩa là thành ngữ bath.

bathrobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bathrobe: giọng Anh (UK) /ˈbɑːθ.ɹəʊb/, giọng Mỹ (US) /ˈbæθ.ɹoʊb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.