TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bathroom

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɑːθɹʊm/ US/ˈbæθˌɹum/ giọng máy của trình duyệt

bathroom nghĩa là buồng tắm, phòng tắm.

Nghĩa của bathroom

Danh từ

  1. Buồng tắm, phòng tắm, nhà vệ sinh.

Dạng từ của bathroom

Số nhiềubathrooms
Ngôi thứ ba số ítbathrooms
Hiện tại phân từ (-ing)bathrooming
Quá khứ phân từbathroomed
Quá khứbathroomed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bathroom

Đồng nghĩa

Họ từ của bathroom

Cụm từ, thành ngữ với bathroom

  • bathroom tissue — Giấy vệ sinh.

Câu ví dụ với bathroom

  • I use the internet in the bathroom. Tôi dùng internet trong phòng tắm.
  • I've gotta go to the bathroom. Tôi phải đi vệ sinh.
  • The shower in my bathroom is very small. Vòi hoa sen trong phòng tắm của tôi rất nhỏ.
  • It has only one bathroom. Nó chỉ có một phòng tắm.
  • Where is the bathroom? Phòng tắm ở đâu
  • Mary came out of the bathroom with only a towel on. Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.
  • In the peace of the bathroom, he let his thoughts drift away. Chìm trong sự yên bình của phòng tắm, anh ấy để cho những suy tư lạc trôi đi.
  • This house has three bathrooms. Ngôi nhà này có ba phòng tắm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nguồn gốc từ bathroom

Từ. So sánh,,,.

Câu hỏi thường gặp

bathroom nghĩa là gì?

bathroom (danh từ) nghĩa là buồng tắm, phòng tắm.

bathroom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bathroom: giọng Anh (UK) /ˈbɑːθɹʊm/, giọng Mỹ (US) /ˈbæθˌɹum/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.