bathymetrically
giọng máy của trình duyệt
bathymetrically nghĩa là Xem bathymetry.
Nghĩa của bathymetrically
Phó từ
- Xem bathymetry
Câu hỏi thường gặp
bathymetrically nghĩa là gì?
bathymetrically (phó từ) nghĩa là Xem bathymetry.
bathymetrically nghĩa là Xem bathymetry.
bathymetrically (phó từ) nghĩa là Xem bathymetry.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.