TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bathymetry

UK/bəˈθɪm.ə.tɹi/ US/bəˈθɪm.ə.tɹi/ giọng máy của trình duyệt

bathymetry nghĩa là phép đo sâu.

Nghĩa của bathymetry

Danh từ

  1. Phép đo sâu (của biển).

Dạng từ của bathymetry

Số nhiềubathymetries

Câu hỏi thường gặp

bathymetry nghĩa là gì?

bathymetry (danh từ) nghĩa là phép đo sâu.

bathymetry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bathymetry: giọng Anh (UK) /bəˈθɪm.ə.tɹi/, giọng Mỹ (US) /bəˈθɪm.ə.tɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.