bathymetry
UK/bəˈθɪm.ə.tɹi/
US/bəˈθɪm.ə.tɹi/
giọng máy của trình duyệt
bathymetry nghĩa là phép đo sâu.
Nghĩa của bathymetry
Danh từ
- Phép đo sâu (của biển).
Dạng từ của bathymetry
| Số nhiều | bathymetries |
Câu hỏi thường gặp
bathymetry nghĩa là gì?
bathymetry (danh từ) nghĩa là phép đo sâu.
bathymetry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bathymetry: giọng Anh (UK) /bəˈθɪm.ə.tɹi/, giọng Mỹ (US) /bəˈθɪm.ə.tɹi/.