TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bathyscaphe

UK/ˈbæθɪˌskeɪv/ giọng máy của trình duyệt

bathyscaphe nghĩa là cũng bathyscaph.

Nghĩa của bathyscaphe

Danh từ

  1. Cũng bathyscaph.
  2. Tàu lặn dùng để thăm dò biển sâu.

Dạng từ của bathyscaphe

Số nhiềubathyscaphes

Câu hỏi thường gặp

bathyscaphe nghĩa là gì?

bathyscaphe (danh từ) nghĩa là cũng bathyscaph.

bathyscaphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bathyscaphe: giọng Anh (UK) /ˈbæθɪˌskeɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.