bathyscaphe
UK/ˈbæθɪˌskeɪv/
giọng máy của trình duyệt
bathyscaphe nghĩa là cũng bathyscaph.
Nghĩa của bathyscaphe
Danh từ
- Cũng bathyscaph.
- Tàu lặn dùng để thăm dò biển sâu.
Dạng từ của bathyscaphe
| Số nhiều | bathyscaphes |
Câu hỏi thường gặp
bathyscaphe nghĩa là gì?
bathyscaphe (danh từ) nghĩa là cũng bathyscaph.
bathyscaphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bathyscaphe: giọng Anh (UK) /ˈbæθɪˌskeɪv/.