bating
UK/ˈbeɪtɪŋ/
US/ˈbeɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
bating nghĩa là trừ, trừ ra.
Nghĩa của bating
Giới từ
- now, _, rare Trừ, trừ ra.
Dạng từ của bating
| So sánh hơn | more bating |
| So sánh nhất | most bating |
Câu hỏi thường gặp
bating nghĩa là gì?
bating (giới từ) nghĩa là trừ, trừ ra.
bating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bating: giọng Anh (UK) /ˈbeɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪtɪŋ/.