TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bating

UK/ˈbeɪtɪŋ/ US/ˈbeɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bating nghĩa là trừ, trừ ra.

Nghĩa của bating

Giới từ

  1. now, _, rare Trừ, trừ ra.

Dạng từ của bating

So sánh hơnmore bating
So sánh nhấtmost bating

Câu hỏi thường gặp

bating nghĩa là gì?

bating (giới từ) nghĩa là trừ, trừ ra.

bating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bating: giọng Anh (UK) /ˈbeɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.