TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

battledress

giọng máy của trình duyệt

battledress nghĩa là quân phục.

Nghĩa của battledress

Danh từ

  1. Quân phục.

Dạng từ của battledress

Số nhiềubattledresses

Câu hỏi thường gặp

battledress nghĩa là gì?

battledress (danh từ) nghĩa là quân phục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.