TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

battlement

US/ˈbæ.tᵊl.mənt/ giọng máy của trình duyệt

battlement nghĩa là thành trì.

Nghĩa của battlement

Danh từ

  1. Thường số nhiều Tường có lỗ châu mai; thành trì.

Dạng từ của battlement

Số nhiềubattlements

Câu hỏi thường gặp

battlement nghĩa là gì?

battlement (danh từ) nghĩa là thành trì.

battlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của battlement: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.tᵊl.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.