battlement
US/ˈbæ.tᵊl.mənt/
giọng máy của trình duyệt
battlement nghĩa là thành trì.
Nghĩa của battlement
Danh từ
- Thường số nhiều Tường có lỗ châu mai; thành trì.
Dạng từ của battlement
| Số nhiều | battlements |
Câu hỏi thường gặp
battlement nghĩa là gì?
battlement (danh từ) nghĩa là thành trì.
battlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của battlement: giọng Mỹ (US) /ˈbæ.tᵊl.mənt/.