TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baud rate

US/ˈbɔd ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

baud rate nghĩa là tốc độ bốt.

Nghĩa của baud rate

Danh từ

  1. Tech Tốc độ bốt, tốc độ truyền [NB].

Câu hỏi thường gặp

baud rate nghĩa là gì?

baud rate (danh từ) nghĩa là tốc độ bốt.

baud rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baud rate: giọng Mỹ (US) /ˈbɔd ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.