TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bautzen

UK/ˈbaʊtsən/ US/ˈbaʊtsən/ giọng máy của trình duyệt

Bautzen nghĩa là bautzen.

Nghĩa của Bautzen

Danh từ riêng

  1. Bautzen.

Câu hỏi thường gặp

Bautzen nghĩa là gì?

Bautzen (danh từ riêng) nghĩa là bautzen.

Bautzen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bautzen: giọng Anh (UK) /ˈbaʊtsən/, giọng Mỹ (US) /ˈbaʊtsən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.