TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bavaria

UK/bəˈvɛəɹi.ə/ US/bəˈvɛə̯ɹi.ə/ giọng máy của trình duyệt

Bavaria nghĩa là bây-ơn.

Nghĩa của Bavaria

Danh từ riêng

  1. Bây-ơn.

Câu hỏi thường gặp

Bavaria nghĩa là gì?

Bavaria (danh từ riêng) nghĩa là bây-ơn.

Bavaria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bavaria: giọng Anh (UK) /bəˈvɛəɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /bəˈvɛə̯ɹi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.