bauxite
UK/ˈbɔːksaɪt/
US/ˈbɔːksaɪt/
giọng máy của trình duyệt
bauxite nghĩa là Bauxit.
Nghĩa của bauxite
Danh từ
- Khoáng chất Bauxit.
Dạng từ của bauxite
| Số nhiều | bauxites |
Câu hỏi thường gặp
bauxite nghĩa là gì?
bauxite (danh từ) nghĩa là Bauxit.
bauxite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bauxite: giọng Anh (UK) /ˈbɔːksaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔːksaɪt/.