TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bauxite

UK/ˈbɔːksaɪt/ US/ˈbɔːksaɪt/ giọng máy của trình duyệt

bauxite nghĩa là Bauxit.

Nghĩa của bauxite

Danh từ

  1. Khoáng chất Bauxit.

Dạng từ của bauxite

Số nhiềubauxites

Câu hỏi thường gặp

bauxite nghĩa là gì?

bauxite (danh từ) nghĩa là Bauxit.

bauxite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bauxite: giọng Anh (UK) /ˈbɔːksaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔːksaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.