bawbee
UK/bɔːˈbiː/
giọng máy của trình duyệt
bawbee nghĩa là đồng trinh.
Nghĩa của bawbee
Danh từ
- Ê-cốt Đồng trinh.
Dạng từ của bawbee
| Số nhiều | bawbees |
Câu hỏi thường gặp
bawbee nghĩa là gì?
bawbee (danh từ) nghĩa là đồng trinh.
bawbee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bawbee: giọng Anh (UK) /bɔːˈbiː/.