TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bawbee

UK/bɔːˈbiː/ giọng máy của trình duyệt

bawbee nghĩa là đồng trinh.

Nghĩa của bawbee

Danh từ

  1. Ê-cốt Đồng trinh.

Dạng từ của bawbee

Số nhiềubawbees

Câu hỏi thường gặp

bawbee nghĩa là gì?

bawbee (danh từ) nghĩa là đồng trinh.

bawbee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bawbee: giọng Anh (UK) /bɔːˈbiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.