TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bawdy

UK/ˈbɔːdi/ US/ˈbɔ.di/ giọng máy của trình duyệt

bawdy nghĩa là tục tĩu dâm ô.

Nghĩa của bawdy

Tính từ

  1. Tục tĩu dâm ô.

Dạng từ của bawdy

So sánh hơnbawdier
So sánh nhấtbawdiest
Số nhiềubawdies

Họ từ của bawdy

Câu hỏi thường gặp

bawdy nghĩa là gì?

bawdy (tính từ) nghĩa là tục tĩu dâm ô.

bawdy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bawdy: giọng Anh (UK) /ˈbɔːdi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔ.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.