TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bawl

UK/bɔːl/ US/bɔl/ giọng máy của trình duyệt

bawl nghĩa là tiếng nói oang oang.

Nghĩa của bawl

Danh từ

  1. Tiếng nói oang oang.

Động từ

  1. Thường + out) nói oang oang.
    • to bawl out a string of cursestuôn ra một tràng chửi rủa
    • to bawl someone out(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) chửi mắng ai

Dạng từ của bawl

Ngôi thứ ba số ítbawls
Hiện tại phân từ (-ing)bawling
Quá khứ phân từbawled
Quá khứbawled
Số nhiềubawls

Họ từ của bawl

Câu hỏi thường gặp

bawl nghĩa là gì?

bawl (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng nói oang oang.

bawl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bawl: giọng Anh (UK) /bɔːl/, giọng Mỹ (US) /bɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.