TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bayonet socket

US/ˈbeɪ.ə.nət ˈsɑː.kət/ giọng máy của trình duyệt

bayonet socket nghĩa là đui ngạnh.

Nghĩa của bayonet socket

Danh từ

  1. Tech Đui ngạnh.

Câu hỏi thường gặp

bayonet socket nghĩa là gì?

bayonet socket (danh từ) nghĩa là đui ngạnh.

bayonet socket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bayonet socket: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.ə.nət ˈsɑː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.