TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

BCE

giọng máy của trình duyệt

BCE nghĩa là tcn.

Nghĩa của BCE

Viết tắt

  1. Before the Common Era (dùng bởi một số tác giả không theo đạo Thiên Chúa).

Phó từ

  1. TCN.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với BCE

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

BCE nghĩa là gì?

BCE (viết tắt, phó từ) nghĩa là tcn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.