be
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbiː/
US/ˈbiː/
giọng máy của trình duyệt
be nghĩa là bị, được, phải, định.
Nghĩa của be
Trợ động từ
- + động tính từ quá khứ Bị, được.
- the boy is scolded by his motherđứa bé bị mẹ mắng
- the house is being builtngôi nhà đang được xây
- + to Phải, định, sẽ.
- what time am I to come?mấy giờ tôi phải đến
- he is to leave for Hanoi tomorrowngày mai nó sẽ đi Hà Nội
Ngoại động từ
- Thì, là.
- the earth is roundquả đất (thì) tròn
- he is a teacheranh ta là giáo viên
- Trở nên, trở thành.
- they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
- Giá.
- this book is five pencecuốn sách này giá năm xu
Nội động từ
- Có, tồn tại, ở, sống.
- there is a concert todayhôm nay có một buổi hoà nhạc
- are you often in town?anh thường có ở tỉnh không
- to be or not to be, that is the questionsống hay là chết đây, đó là vấn đề
- Xảy ra, diễn ra.
- when is the wedding to bebao giờ đám cưới sẽ cử hành
Dạng từ của be
| Quá khứ | was |
| Ngôi thứ ba số ít | is |
| Hiện tại phân từ (-ing) | being |
| Quá khứ phân từ | been |
| Số nhiều | bes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với be
Đồng nghĩa
Họ từ của be
Cụm từ, thành ngữ với be
- to have been — Đã đi, đã đến.
- to be against — Chống lại.
- to be for — Tán thành, đứng về phía.
- be [down] on one's uppers — (Thông tục) Nghèo xác nghèo x; không một xu dính túi.
- be a bear for punishment — Chịu đựng được sự trừng phạt hành hạ, chịu đựng ngoan cường sự trừng phạt hành hạ.
- be a bit lubricated — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say.
- be a cup too low — Chán nản, uể oải, nản lòng.
- be a demon for work — Làm việc khoẻ như trâu.
- be a fool to... — Không ra cái thớ gì khi đem so sánh với...
- be a good sort — Là một người tốt.
- be a law into oneself — Làm theo đường lối của mình, bất chấp cả luật lệ.
- be a lump of selfishness — Đại ích kỷ.
- be a shingle short — Hơi điên, dở hơi.
- be able to — Có thể, nổi.
- be about — Bận (làm gì).
- be about to — Sắp, sắp sửa.
- be against the grain — Trái ý muốn.
- be ahead — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) ở thế lợi.
- be all attention — Rất chăm chú.
- be all ears — Lắng tai nghe.
- be all in a tremble — Run như cầy sấy.
- be all legs — Cao lêu đêu, chỉ thấy chân với cẳng.
- be all of a piece — Cùng một giuộc; cùng một loại.
- be all smiles — Luôn luôn tươi cười.
- be all the world to — Là tất cả.
- be all tongue — Chỉ nói thôi, nói luôn mồm.
- be always cadging — Lúc nào cũng xin xỏ.
- be at a loose end — Nhàn rỗi, ăn không ngồi rồi, vô công rỗi nghề.
- be at a loss — Lúng túng, bối rối, luống cuống.
- be at a stand — (Từ cổ,nghĩa cổ) Không tiến lên được.
- be at an ebb — Ở trong tình hình khó khăn.
- be at anchor — Bỏ neo, đậu (tàu).
- be at bat — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) giữ một vị trí quan trọng (đánh bóng chày).
Câu ví dụ với be
- I once wanted to be an astrophysicist. Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
- Can it be phrased in another way? Có thể nói cách khác được không?
- What would the world be without women? Thế giới sẽ như thế nào nếu không có phụ nữ
- He would be glad to hear that. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó
- Anything that can be misunderstood will be. Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.
- I knew that today would be fun. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui
- Your secret will be safe with me. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
- How old will you be next year? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
be nghĩa là gì?
be (trợ động từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bị, được, phải, định.
be phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của be: giọng Anh (UK) /ˈbiː/, giọng Mỹ (US) /ˈbiː/.