TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

be ensnarled in a plot

giọng máy của trình duyệt

be ensnarled in a plot nghĩa là Bị dính líu vào một âm mưu.

Nghĩa của be ensnarled in a plot

Cụm từ

  1. Bị dính líu vào một âm mưu.

Câu hỏi thường gặp

be ensnarled in a plot nghĩa là gì?

be ensnarled in a plot (cụm từ) nghĩa là Bị dính líu vào một âm mưu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.