TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

be expecting

giọng máy của trình duyệt

be expecting nghĩa là có mang, có thai.

Nghĩa của be expecting

Cụm từ

  1. (Thông tục) Có mang, có thai.

Câu ví dụ với be expecting

  • I was expecting you at 2:30. Tôi đã chờ gặp bạn lúc 2:30.
  • Tom has been expecting this. Tom đã biết trước chuyện này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

be expecting nghĩa là gì?

be expecting (cụm từ) nghĩa là có mang, có thai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.