TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

be for

giọng máy của trình duyệt

be for nghĩa là tán thành, đứng về phía.

Nghĩa của be for

Cụm từ

  1. Tán thành, đứng về phía.

Câu ví dụ với be for

  • This movie is for adults only. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.
  • Your house is for sale. Nhà của ngươi đang rao bán.
  • This is for everybody. Cái này cho mọi người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

be for nghĩa là gì?

be for (cụm từ) nghĩa là tán thành, đứng về phía.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.