TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beam compass

giọng máy của trình duyệt

beam compass nghĩa là Com-pa đòn (có tay đòn để vẽ đường kính lớn).

Nghĩa của beam compass

Danh từ

  1. Com-pa đòn (có tay đòn để vẽ đường kính lớn).

Dạng từ của beam compass

Số nhiềubeam compasses

Câu hỏi thường gặp

beam compass nghĩa là gì?

beam compass (danh từ) nghĩa là Com-pa đòn (có tay đòn để vẽ đường kính lớn).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.