beamy
UK/ˈbiːmi/
US/ˈbiːmi/
giọng máy của trình duyệt
beamy nghĩa là to, rộng, to lớn, nặng nề.
Nghĩa của beamy
Tính từ
- To, rộng (tàu thuỷ).
- Thơ ca To lớn; nặng nề.
- a beamy spearngọn giáo nặng nề
- Thơ ca (từ hiếm, nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ.
Dạng từ của beamy
| So sánh hơn | beamier |
| So sánh nhất | beamiest |
Câu hỏi thường gặp
beamy nghĩa là gì?
beamy (tính từ) nghĩa là to, rộng, to lớn, nặng nề.
beamy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beamy: giọng Anh (UK) /ˈbiːmi/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːmi/.