TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beamy

UK/ˈbiːmi/ US/ˈbiːmi/ giọng máy của trình duyệt

beamy nghĩa là to, rộng, to lớn, nặng nề.

Nghĩa của beamy

Tính từ

  1. To, rộng (tàu thuỷ).
  2. Thơ ca To lớn; nặng nề.
    • a beamy spearngọn giáo nặng nề
  3. Thơ ca (từ hiếm, nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ.

Dạng từ của beamy

So sánh hơnbeamier
So sánh nhấtbeamiest

Câu hỏi thường gặp

beamy nghĩa là gì?

beamy (tính từ) nghĩa là to, rộng, to lớn, nặng nề.

beamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beamy: giọng Anh (UK) /ˈbiːmi/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.