TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beamwidth

giọng máy của trình duyệt

beamwidth nghĩa là độ rộng chùm.

Nghĩa của beamwidth

Danh từ

  1. Tech Độ rộng chùm.

Dạng từ của beamwidth

Số nhiềubeamwidths

Câu hỏi thường gặp

beamwidth nghĩa là gì?

beamwidth (danh từ) nghĩa là độ rộng chùm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.