TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bean

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbi(ː)n/ US/ˈbi(ː)n/ giọng máy của trình duyệt

bean nghĩa là đậu, hột.

Nghĩa của bean

Danh từ

  1. Đậu.
  2. Hột (cà phê).
  3. Từ lóng Cái đầu.
  4. Từ lóng Tiền đồng.
    • not to have a beankhông một xu dính túi
    • not worth a beankhông đáng một trinh

Dạng từ của bean

Số nhiềubeans
Ngôi thứ ba số ítbeans
Hiện tại phân từ (-ing)beaning
Quá khứ phân từbeaned
Quá khứbeaned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bean

Đồng nghĩa

Họ từ của bean

Cụm từ, thành ngữ với bean

  • to be full of beans — Hăng hái, sôi nổi, phấn chấn.
  • every bean has its black — (Tục ngữ) Nhân vô thập toàn, người ta ai mà chẳng có khuyết điểm.
  • to get beans — (Thông tục) Bị trừng phạt, bị mắng mỏ, bị đánh đập.
  • to give somebody beans — (Từ lóng) Trừng phạt ai, mắng mỏ ai.
  • like beans — Hết sức nhanh, mở hết tốc độ.
  • a hill of beans — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Toàn những vật mọn; toàn những chuyện lặt vặt không đáng kể.
  • to know beans; to know how many beans make five — Láu, biết xoay xở.
  • old bean — (Từ lóng) Bạn thân, bạn tri kỷ.
  • bean sprout — Giá đỗ, giá.

Câu ví dụ với bean

  • I'll make beans for you. Tôi sẽ làm đậu cho bạn.
  • I hate beans. Tôi ghét đậu.
  • Please don't spill the beans to Elizabeth that I bought her a gold necklace for her birthday. Xin đừng tiết lộ với Elizabeth là tôi đã mua cho cô ấy sợi dây chuyền vàng tặng sinh nhật của cô ấy nhé.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bean nghĩa là gì?

bean (danh từ) nghĩa là đậu, hột.

bean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bean: giọng Anh (UK) /ˈbi(ː)n/, giọng Mỹ (US) /ˈbi(ː)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.