bean
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbi(ː)n/
US/ˈbi(ː)n/
giọng máy của trình duyệt
bean nghĩa là đậu, hột.
Nghĩa của bean
Danh từ
- Đậu.
- Hột (cà phê).
- Từ lóng Cái đầu.
- Từ lóng Tiền đồng.
- not to have a beankhông một xu dính túi
- not worth a beankhông đáng một trinh
Dạng từ của bean
| Số nhiều | beans |
| Ngôi thứ ba số ít | beans |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beaning |
| Quá khứ phân từ | beaned |
| Quá khứ | beaned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bean
Đồng nghĩa
Họ từ của bean
Cụm từ, thành ngữ với bean
- to be full of beans — Hăng hái, sôi nổi, phấn chấn.
- every bean has its black — (Tục ngữ) Nhân vô thập toàn, người ta ai mà chẳng có khuyết điểm.
- to get beans — (Thông tục) Bị trừng phạt, bị mắng mỏ, bị đánh đập.
- to give somebody beans — (Từ lóng) Trừng phạt ai, mắng mỏ ai.
- like beans — Hết sức nhanh, mở hết tốc độ.
- a hill of beans — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Toàn những vật mọn; toàn những chuyện lặt vặt không đáng kể.
- to know beans; to know how many beans make five — Láu, biết xoay xở.
- old bean — (Từ lóng) Bạn thân, bạn tri kỷ.
- bean sprout — Giá đỗ, giá.
Câu ví dụ với bean
- I'll make beans for you. Tôi sẽ làm đậu cho bạn.
- I hate beans. Tôi ghét đậu.
- Please don't spill the beans to Elizabeth that I bought her a gold necklace for her birthday. Xin đừng tiết lộ với Elizabeth là tôi đã mua cho cô ấy sợi dây chuyền vàng tặng sinh nhật của cô ấy nhé.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bean nghĩa là gì?
bean (danh từ) nghĩa là đậu, hột.
bean phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bean: giọng Anh (UK) /ˈbi(ː)n/, giọng Mỹ (US) /ˈbi(ː)n/.