bear away the bell
giọng máy của trình duyệt
bear away the bell nghĩa là Chiếm giải nhất trong cuộc thi.
Nghĩa của bear away the bell
Cụm động từ
- Chiếm giải nhất trong cuộc thi.
Dạng từ của bear away the bell
| Ngôi thứ ba số ít | bears away the bell |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bearing away the bell |
| Quá khứ | bore away the bell |
| Quá khứ phân từ | borne away the bell |
Câu hỏi thường gặp
bear away the bell nghĩa là gì?
bear away the bell (cụm động từ) nghĩa là Chiếm giải nhất trong cuộc thi.