TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bear cub

giọng máy của trình duyệt

bear cub nghĩa là gấu con, con gấu con.

Nghĩa của bear cub

Danh từ

  1. Gấu con, con gấu con.

Dạng từ của bear cub

Số nhiềubear cubs

Câu hỏi thường gặp

bear cub nghĩa là gì?

bear cub (danh từ) nghĩa là gấu con, con gấu con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.