TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bearer security

giọng máy của trình duyệt

bearer security nghĩa là chứng khoán vô danh.

Nghĩa của bearer security

Danh từ

  1. Kinh tế Chứng khoán vô danh (khác chứng khoán đích danh).

Câu hỏi thường gặp

bearer security nghĩa là gì?

bearer security (danh từ) nghĩa là chứng khoán vô danh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.