TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beargarden

giọng máy của trình duyệt

beargarden nghĩa là Cảnh ồn ào hỗn độn.

Nghĩa của beargarden

Danh từ

  1. Cảnh ồn ào hỗn độn.

Câu hỏi thường gặp

beargarden nghĩa là gì?

beargarden (danh từ) nghĩa là Cảnh ồn ào hỗn độn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.