TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beat amplitude

US/ˈbit .ˌtuːd/ giọng máy của trình duyệt

beat amplitude nghĩa là biên độ phách.

Nghĩa của beat amplitude

Danh từ

  1. Tech Biên độ phách.

Câu hỏi thường gặp

beat amplitude nghĩa là gì?

beat amplitude (danh từ) nghĩa là biên độ phách.

beat amplitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beat amplitude: giọng Mỹ (US) /ˈbit .ˌtuːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.