beat amplitude
US/ˈbit .ˌtuːd/
giọng máy của trình duyệt
beat amplitude nghĩa là biên độ phách.
Nghĩa của beat amplitude
Danh từ
- Tech Biên độ phách.
Câu hỏi thường gặp
beat amplitude nghĩa là gì?
beat amplitude (danh từ) nghĩa là biên độ phách.
beat amplitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beat amplitude: giọng Mỹ (US) /ˈbit .ˌtuːd/.